側

Từ vựng chứa chữ 側

  • 両側りょうがわLƯỠNG TRẮC

    hai bên

  • 窓側まどがわSONG TRẮC

    (chỗ ngồi) bên cửa sổ

  • 右側みぎがわHỮU TRẮC

    bên phải

  • 側面そくめんTRẮC DIỆN

    mặt bên, hông

  • 〜側〜がわTRẮC

    phía...

  • 内側うちがわNỘI TRẮC

    phía bên trong

Chữ Hán cùng bài