側
Chữ Hán 側 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TRẮC
- Âm On:
- ソク、がわ
- Âm Kun:
- かわ、がわ
Từ vựng chứa chữ 側
- 両側りょうがわLƯỠNG TRẮC
hai bên
- 窓側まどがわSONG TRẮC
(chỗ ngồi) bên cửa sổ
- 右側みぎがわHỮU TRẮC
bên phải
- 側面そくめんTRẮC DIỆN
mặt bên, hông
- 〜側〜がわTRẮC
phía...
- 内側うちがわNỘI TRẮC
phía bên trong