指

Từ vựng chứa chữ 指

  • 指定していCHỈ ĐỊNH

    chỉ định

  • 指定席していせきCHỈ ĐỊNH TỊCH

    chỗ ngồi đặt trước

  • 指ゆびCHỈ

    ngón (tay, chân)

  • 指輪ゆびわCHỈ LUÂN

    nhẫn

  • 指すさすCHỈ

    chỉ

  • 指示しじCHỈ THỊ

    chỉ thị, hướng dẫn

  • 指摘してきCHỈ TRÍCH

    chỉ ra, chỉ trích

  • 指で指すゆびでさすCHỈ CHỈ

    chỉ bằng ngón tay

  • 北を指すきたをさすBẮC CHỈ

    chỉ về hướng Bắc

Chữ Hán cùng bài