放

Chữ Hán 放 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHÓNG
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
はなす、はなれる

Từ vựng chứa chữ 放

  • 放送ほうそうPHÓNG TỐNG

    phát thanh, phát sóng

  • 開放かいほうKHAI PHÓNG

    sự mở cửa, tự do

  • 放すはなすPHÓNG

    buông tay, thả ra

  • 放置ほうちPHÓNG TRÍ

    đặt để đó, bỏ mặc

Chữ Hán cùng bài