掃

Chữ Hán 掃 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TẢO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
はく

Từ vựng chứa chữ 掃

  • 清掃せいそうTHANH TẢO

    quét tước, dọn dẹp

  • 掃くはくTẢO

    quét

Chữ Hán cùng bài