清
Chữ Hán 清 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- THANH
- Âm On:
- セイ
- Âm Kun:
- きよい
Từ vựng chứa chữ 清
- 清書せいしょTHANH THƯ
bản chép lại sạch sẽ
- 清流せいりゅうTHANH LƯU
dòng suối trong
- 清いきよいTHANH
trong sạch, tinh khiết
bản chép lại sạch sẽ
dòng suối trong
trong sạch, tinh khiết