剣

Chữ Hán 剣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KIẾM
Âm On:
ケン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 剣

  • 真剣(な)しんけん(な)CHÂN KIẾM

    nghiêm túc, đứng đắn

  • 剣道けんどうKIẾM ĐẠO

    kiếm đạo

Chữ Hán cùng bài