髪

Từ vựng chứa chữ 髪

  • 髪かみPHÁT

    tóc

  • 白髪しらがBẠCH PHÁT

    tóc bạc

  • 髪の毛かみのけPHÁT MAO

    sợi tóc

  • 危機一髪ききいっぱつNGUY CƠ NHẤT PHÁT

    tình thế ngàn cân treo sợi tóc

Chữ Hán cùng bài