透

Chữ Hán 透 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THẤU
Âm On:
トウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 透

  • 無色透明むしょくとうめいVÔ SẮC THẤU MINH

    trong suốt không màu

Chữ Hán cùng bài