裁
Chữ Hán 裁 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TÀI
- Âm On:
- サイ、たつ
- Âm Kun:
- さばく
Từ vựng chứa chữ 裁
- 裁くさばくTÀI
phán xét, xét xử
- 布を裁つぬのをたつBỐ TÀI
cắt vải
- 制裁せいさいCHẾ TÀI
chế tài, trừng phạt
- 軍事制裁ぐんじせいさいQUÂN SỰ CHẾ TÀI
trừng phạt quân sự
- 経済制裁けいざいせいさいKINH TẾ CHẾ TÀI
cấm vận kinh tế
- 裁判さいばんTÀI PHÁN
xét xử, tòa án
- 刑事裁判けいじさいばんHÌNH SỰ TÀI PHÁN
xét xử hình sự
- 民事裁判みんじさいばんDÂN SỰ TÀI PHÁN
xét xử dân sự