裁

Từ vựng chứa chữ 裁

  • 裁くさばくTÀI

    phán xét, xét xử

  • 布を裁つぬのをたつBỐ TÀI

    cắt vải

  • 制裁せいさいCHẾ TÀI

    chế tài, trừng phạt

  • 軍事制裁ぐんじせいさいQUÂN SỰ CHẾ TÀI

    trừng phạt quân sự

  • 経済制裁けいざいせいさいKINH TẾ CHẾ TÀI

    cấm vận kinh tế

  • 裁判さいばんTÀI PHÁN

    xét xử, tòa án

  • 刑事裁判けいじさいばんHÌNH SỰ TÀI PHÁN

    xét xử hình sự

  • 民事裁判みんじさいばんDÂN SỰ TÀI PHÁN

    xét xử dân sự

Chữ Hán cùng bài