宗

Chữ Hán 宗 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÔNG
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 宗

  • 宗教しゅうきょうTÔNG GIÁO

    tôn giáo

  • 宗教上の理由しゅうきょうじょうのりゆうTÔNG GIÁO THƯỢNG LÝ DO

    lý do tôn giáo

Chữ Hán cùng bài