核

Chữ Hán 核 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HẠCH
Âm On:
カク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 核

  • 核兵器かくへいきHẠCH BINH KHÍ

    vũ khí hạt nhân

  • 核兵器廃絶かくへいきはいぜつHẠCH BINH KHÍ PHẾ TUYỆT

    xóa bỏ vũ khí hạt nhân

  • 核実験かくじっけんHẠCH THỰC NGHIỆM

    thử nghiệm hạt nhân

  • 核実験禁止条約かくじっけんきんしじょうやくHẠCH THỰC NGHIỆM CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

    hiệp ước cấm thử hạt nhân

  • 地下核実験ちかかくじっけんĐỊA HẠ HẠCH THỰC NGHIỆM

    thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

Chữ Hán cùng bài