#1ĐỐI TƯỢNGN1 - Bài 54
対象
Âm On:たいしょう
調査対象
ĐIỀU TRA ĐỐI TƯỢNG👉 đối tượng điều tra
外国人対象の試験
NGOẠI QUỐC NHÂN ĐỐI TƯỢNG THÍ NGHIỆM👉 kỳ thi dành cho đối tượng người nước ngoài
#3ĐỐI CHIẾUN1 - Bài 54
対照
Âm On:たいしょう
対照的な二人
ĐỐI CHIẾU ĐÍCH NHỊ NHÂN👉 hai người trái ngược / đối chiếu nhau
比較・対照する
TỶ GIÁC ĐỐI CHIẾU👉 so sánh, đối chiếu
#4CHIÊU ĐÃIN1 - Bài 54
招待
Âm On:しょうたい
招待状
CHIÊU ĐÃI TRẠNG👉 thiệp mời
招待を受ける
CHIÊU ĐÃI THỤ👉 nhận được lời mời
#5CHÍNH THỂN1 - Bài 54
正体
Âm On:しょうたい
正体を現す
CHÍNH THỂ HIỆN👉 lộ rõ chân tướng, hiện nguyên hình
正体不明
CHÍNH THỂ BẤT MINH👉 không rõ lai lịch, không rõ thân phận
#9GIAO ĐẠI / GIAO THẾN1 - Bài 54
交代/交替
Âm On:こうたい
世代交代
THẾ ĐẠI GIAO ĐẠI👉 chuyển giao thế hệ
交替で運転する
GIAO THẾ VẬN CHUYỂN👉 thay phiên nhau lái xe
#10BẤT CHẤNN1 - Bài 54
不振
Âm On:ふしん
経営不振
KINH DOANH BẤT CHẤN👉 kinh doanh trì trệ
食欲不振
THỰC DỤC BẤT CHẤN👉 chán ăn
#11BẤT TÍNN1 - Bài 54
不信
Âm On:ふしん
人間不信
NHÂN GIAN BẤT TÍN👉 mất niềm tin vào con người
政治不信
CHÍNH TRỊ BẤT TÍN👉 mất niềm tin vào chính trị
#12BẤT THẨMN1 - Bài 54
不審
Âm On:ふしん
挙動不審
CỬ ĐỘNG BẤT THẨM👉 hành động mờ ám, hành vi đáng ngờ
不審物
BẤT THẨM VẬT👉 vật thể đáng ngờ
#13BẢO CHỨNGN1 - Bài 54
保証
Âm On:ほしょう
保証人
BẢO CHỨNG NHÂN👉 người bảo lãnh
保証書
BẢO CHỨNG THƯ👉 giấy bảo hành
#14BẢO CHƯỚNGN1 - Bài 54
保障
Âm On:ほしょう
社会保障
XÃ HỘI BẢO CHƯỚNG👉 phúc lợi xã hội, an sinh xã hội
安全保障
AN TOÀN BẢO CHƯỚNG👉 bảo đảm an toàn
#15BỔ THƯỜNGN1 - Bài 54
補償
Âm On:ほしょう
損害補償
TỔN HẠI BỔ THƯỜNG👉 bồi thường thiệt hại
災害補償
TAI HẠI BỔ THƯỜNG👉 bồi thường tai nạn/thiên tai
#23GIA ĐÌNHN1 - Bài 54
家庭
Âm On:かてい
家庭教師
GIA ĐÌNH GIÁO SƯ👉 gia sư
家庭的な
GIA ĐÌNH ĐÍCH👉 mang tính gia đình, đảm đang
#24QUÁ TRÌNHN1 - Bài 54
過程
Âm On:かてい
過程と結果
QUÁ TRÌNH KẾT QUẢ👉 quá trình và kết quả
生産過程
SINH SẢN QUÁ TRÌNH👉 quá trình sản xuất
#26KHÓA TRÌNHN1 - Bài 54
課程
Âm On:かてい
博士課程
BÁC SĨ KHÓA TRÌNH👉 khóa học tiến sĩ
教育課程
GIÁO DỤC KHÓA TRÌNH👉 chương trình giáo dục
#28CƠ HIỀMN1 - Bài 54
機嫌
Âm On:きげん
機嫌が悪い(=不機嫌)
CƠ HIỀM ÁC BẤT CƠ HIỀM👉 tâm trạng tồi tệ (không vui)
上機嫌
THƯỢNG CƠ HIỀM👉 tâm trạng tốt
#30TIẾN HÀNHN1 - Bài 54
進行
Âm On:しんこう
会議を進行する
HỘI NGHỊ TIẾN HÀNH👉 tiến hành cuộc họp
進行方向
TIẾN HÀNH PHƯƠNG HƯỚNG👉 hướng di chuyển
#32TÂN HƯNGN1 - Bài 54
新興
Âm On:しんこう
新興住宅地
TÂN HƯNG TRÚ TRẠCH ĐỊA👉 khu dân cư mới
新興宗教
TÂN HƯNG TÔNG GIÁO👉 tôn giáo mới
#33TÍN NGƯỠNGN1 - Bài 54
信仰
Âm On:しんこう
宗教・神仏・自然を信仰する
TÔNG GIÁO THẦN PHẬT TỰ NHIÊN TÍN NGƯỠNG👉 tín ngưỡng tôn giáo, thần phật, tự nhiên
信仰が厚い
TÍN NGƯỠNG HẬU👉 sùng đạo