貴

Chữ Hán 貴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUÝ
Âm On:
キ
Âm Kun:
とうとい、たっとい

Từ vựng chứa chữ 貴

  • 貴いとうといQUÝ

    quý giá, cao quý

Chữ Hán cùng bài