Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 1 • Ngày 6
卑
卑
Chữ Hán 卑 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
TI
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
いやしい
Luyện viết chữ 卑
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 卑
卑怯(な)
ひきょう(な)
TI KHIẾP
hèn nhát, bần tiện
卑屈(な)
ひくつ(な)
TI KHUẤT
ti tiện, khúm núm
卑しい
いやしい
TI
hèn hạ, đê tiện
Chữ Hán cùng bài
栽
載
壮
荘
碑
唱
晶
熟
塾
従
縦
盾
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1