栽

Chữ Hán 栽 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÀI
Âm On:
サイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 栽

  • 栽培さいばいTÀI BỒI

    trồng trọt, canh tác

  • 体裁ていさいTHỂ TÀI

    thể diện, hình thức

Chữ Hán cùng bài