従

Chữ Hán 従 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÙNG
Âm On:
ジュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 従

  • 従来(の)じゅうらい(の)TÙNG LAI

    từ trước đến nay

  • 従事するじゅうじするTÙNG SỰ

    phụ trách, theo đuổi

Chữ Hán cùng bài