唱

Chữ Hán 唱 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XƯỚNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 唱

  • 合唱がっしょうHỢP XƯỚNG

    hợp xướng

  • 提唱ていしょうĐỀ XƯỚNG

    đề xướng

Chữ Hán cùng bài