熟

Chữ Hán 熟 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THỤC
Âm On:
ジュク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 熟

  • 成熟せいじゅくTHÀNH THỤC

    trưởng thành, chín muồi

  • 未熟(な)みじゅく(な)VỊ THỤC

    chưa trưởng thành, non nớt

Chữ Hán cùng bài