載

Từ vựng chứa chữ 載

  • 記載きさいKÝ TẢI

    ghi chép, ghi nhận

  • 掲載けいさいYẾT TẢI

    đăng tải

  • 載せるのせるTẢI

    đăng tải (bài viết), đặt lên

Chữ Hán cùng bài