晶

Chữ Hán 晶 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TINH
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 晶

  • 結晶けっしょうKẾT TINH

    kết tinh, pha lê

  • 水晶すいしょうTHỦY TINH

    thủy tinh, pha lê

Chữ Hán cùng bài