縦

Chữ Hán 縦 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÚNG
Âm On:
ジュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 縦

  • 操縦そうじゅうTHAO TÚNG

    điều khiển, thao tác

  • 縦断じゅうだんTÚNG ĐOẠN

    cắt dọc, đi dọc

Chữ Hán cùng bài