臭

Chữ Hán 臭 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XÚ
Âm On:
シュウ
Âm Kun:
くさい

Từ vựng chứa chữ 臭

  • 生臭いなまぐさいSINH XÚ

    tanh tưởi, có mùi tanh

Chữ Hán cùng bài