甚

Chữ Hán 甚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THẬM
Âm On:
ジン
Âm Kun:
はなはだしい

Từ vựng chứa chữ 甚

  • 甚だしいはなはだしいTHẬM

    vô cùng, quá mức

Chữ Hán cùng bài