著

Chữ Hán 著 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRỨ
Âm On:
チョ、あらわす
Âm Kun:
あらわす、いちじるしい

Từ vựng chứa chữ 著

  • 著者ちょしゃTRỨ GIẢ

    tác giả

  • 著すあらわすTRỨ

    viết, xuất bản

  • 著しいいちじるしいTRỨ

    nổi bật, đáng kể

  • 書物を著すしょもつをあらわすTHƯ VẬT TRỨ

    viết sách

Chữ Hán cùng bài