腕

Chữ Hán 腕 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
OẢN
Âm On:
ワン
Âm Kun:
うで

Từ vựng chứa chữ 腕

  • 腕力わんりょくOẢN LỰC

    lực cánh tay, sức vóc

  • 腕うでOẢN

    cánh tay

  • 腕前うでまえOẢN TIỀN

    năng lực, tay nghề

Chữ Hán cùng bài