努

Chữ Hán 努 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NỖ
Âm On:
ド、つとめる
Âm Kun:
つとめる

Từ vựng chứa chữ 努

  • 努力どりょくNỖ LỰC

    nỗ lực

  • 努めるつとめるNỖ

    cố gắng, nỗ lực

  • 問題の解決に努める〈努力〉もんだいのかいけつにつとめる(どりょく)VẤN ĐỀ GIẢI QUYẾT NỖ NỖ LỰC

    nỗ lực giải quyết vấn đề

Chữ Hán cùng bài