官

Chữ Hán 官 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
QUAN
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 官

  • 長官ちょうかんTRƯỜNG QUAN

    trưởng quan, cục trưởng, bộ trưởng

  • 警官けいかんCẢNH QUAN

    cảnh sát, cảnh quan

Chữ Hán cùng bài