庁
Chữ Hán 庁 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- SẢNH
- Âm On:
- チョウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 庁
- 〜庁〜ちょうSẢNH
sảnh ~, nha ~ (hậu tố cơ quan hành chính)
- 県庁けんちょうHUYỆN SẢNH
ủy ban tỉnh, tòa thị chính
- 社会保険庁しゃかいほけんちょうXÃ HỘI BẢO HIỂM SẢNH
cục bảo hiểm xã hội
- 省庁しょうちょうTỈNH SẢNH
các bộ ngành