庁

Từ vựng chứa chữ 庁

  • 〜庁〜ちょうSẢNH

    sảnh ~, nha ~ (hậu tố cơ quan hành chính)

  • 県庁けんちょうHUYỆN SẢNH

    ủy ban tỉnh, tòa thị chính

  • 社会保険庁しゃかいほけんちょうXÃ HỘI BẢO HIỂM SẢNH

    cục bảo hiểm xã hội

  • 省庁しょうちょうTỈNH SẢNH

    các bộ ngành

Chữ Hán cùng bài