環

Chữ Hán 環 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HOÀN
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 環

  • 環境かんきょうHOÀN CẢNH

    môi trường

  • 環状線かんじょうせんHOÀN TRẠNG TUYẾN

    tuyến đường vòng, đường vành đai

Chữ Hán cùng bài