独

Chữ Hán 独 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐỘC
Âm On:
ドク
Âm Kun:
ひとり

Từ vựng chứa chữ 独

  • 独自どくじĐỘC TỰ

    độc đáo, mang tính cá nhân

  • 日独にちどくNHẬT ĐỘC

    Nhật Bản và Đức

  • 独身どくしんĐỘC THÂN

    độc thân

  • 独り言ひとりごとĐỘC NGÔN

    nói một mình, lẩm bẩm

Chữ Hán cùng bài