昇

Chữ Hán 昇 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THĂNG
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
のぼる

Từ vựng chứa chữ 昇

  • 上昇じょうしょうTHƯỢNG THĂNG

    tăng lên, tiến lên

  • 昇るのぼるTHĂNG

    thăng, bay lên

Chữ Hán cùng bài