激

Chữ Hán 激 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KÍCH
Âm On:
ゲキ
Âm Kun:
はげしい

Từ vựng chứa chữ 激

  • 激しいはげしいKÍCH

    mãnh liệt, dữ dội

Chữ Hán cùng bài