例
Chữ Hán 例 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LỆ
- Âm On:
- レイ
- Âm Kun:
- たと(-える)、たとえる
Từ vựng chứa chữ 例
- 例れいLỆ
ví dụ
- 例えばたとえばLỆ
ví dụ như
- 例外れいがいLỆ NGOẠI
ngoại lệ
- 実例じつれいTHỰC LỆ
ví dụ thực tế
- 例えるたとえるLỆ
ví von, so sánh
- 慣例かんれいQUÁN LỆ
thông lệ, tập quán
ví dụ
ví dụ như
ngoại lệ
ví dụ thực tế
ví von, so sánh
thông lệ, tập quán