例

Từ vựng chứa chữ 例

  • 例れいLỆ

    ví dụ

  • 例えばたとえばLỆ

    ví dụ như

  • 例外れいがいLỆ NGOẠI

    ngoại lệ

  • 実例じつれいTHỰC LỆ

    ví dụ thực tế

  • 例えるたとえるLỆ

    ví von, so sánh

  • 慣例かんれいQUÁN LỆ

    thông lệ, tập quán

Chữ Hán cùng bài