記
Chữ Hán 記 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KÝ
- Âm On:
- キ
- Âm Kun:
- しるす
Từ vựng chứa chữ 記
- 記入きにゅうKÝ NHẬP
điền vào
- 日記にっきNHẬT KÝ
nhật ký
- 記号きごうKÝ HIỆU
ký hiệu
- 記事きじKÝ SỰ
bài báo, tin tức
- 下記かきHẠ KÝ
dưới đây
- 記すしるすKÝ
ghi chép lại
- 記述きじゅつKÝ THUẬT
ghi chép, mô tả
điền vào
nhật ký
ký hiệu
bài báo, tin tức
dưới đây
ghi chép lại
ghi chép, mô tả