性

Từ vựng chứa chữ 性

  • 性別せいべつTÍNH BIỆT

    giới tính

  • 女性じょせいNỮ TÍNH

    phái nữ

  • 性格せいかくTÍNH CÁCH

    tính cách

  • 男性だんせいNAM TÍNH

    phái nam

  • 性質せいしつTÍNH CHẤT

    tính chất

  • 安全性あんぜんせいAN TOÀN TÍNH

    tính an toàn

  • 可能性かのうせいKHẢ NĂNG TÍNH

    tính khả thi, khả năng

  • 根性こんじょうCĂN TÍNH

    bản tính, sự can trường

Chữ Hán cùng bài