性
Chữ Hán 性 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TÍNH
- Âm On:
- セイ、ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 性
- 性別せいべつTÍNH BIỆT
giới tính
- 女性じょせいNỮ TÍNH
phái nữ
- 性格せいかくTÍNH CÁCH
tính cách
- 男性だんせいNAM TÍNH
phái nam
- 性質せいしつTÍNH CHẤT
tính chất
- 安全性あんぜんせいAN TOÀN TÍNH
tính an toàn
- 可能性かのうせいKHẢ NĂNG TÍNH
tính khả thi, khả năng
- 根性こんじょうCĂN TÍNH
bản tính, sự can trường