連

Từ vựng chứa chữ 連

  • 連休れんきゅうLIÊN HƯU

    kỳ nghỉ liên tục (dài ngày)

  • 連れて行くつれていくLIÊN HÀNH

    dẫn đi

  • 連れて来るつれてくるLIÊN LAI

    dẫn đến

  • 関連かんれんQUAN LIÊN

    liên quan

  • 連続れんぞくLIÊN TỤC

    liên tục

  • 連れるつれるLIÊN

    dẫn theo

  • 連なるつらなるLIÊN

    nối tiếp nhau, trải dài

Chữ Hán cùng bài