申
Chữ Hán 申 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÂN
- Âm On:
- シン
- Âm Kun:
- もう(-す)、もうす
Từ vựng chứa chữ 申
- 申し込むもうしこむTHÂN VU
đăng ký
- 申込書もうしこみしょTHÂN VU THƯ
tờ khai đăng ký
- 申告しんこくTHÂN CÁO
khai báo, trình báo
- 申すもうすTHÂN
nói (dạng khiêm tốn ngữ của Iu)
- 申し上げるもうしあげるTHÂN THƯỢNG
xin nói, thỉnh cầu (dạng rất khiêm tốn ngữ của Iu)
- 申請しんせいTHÂN THỈNH
thỉnh cầu, xin (cấp giấy tờ)
- 申し込みもうしこみTHÂN VÀO
đăng ký