申

Từ vựng chứa chữ 申

  • 申し込むもうしこむTHÂN VU

    đăng ký

  • 申込書もうしこみしょTHÂN VU THƯ

    tờ khai đăng ký

  • 申告しんこくTHÂN CÁO

    khai báo, trình báo

  • 申すもうすTHÂN

    nói (dạng khiêm tốn ngữ của Iu)

  • 申し上げるもうしあげるTHÂN THƯỢNG

    xin nói, thỉnh cầu (dạng rất khiêm tốn ngữ của Iu)

  • 申請しんせいTHÂN THỈNH

    thỉnh cầu, xin (cấp giấy tờ)

  • 申し込みもうしこみTHÂN VÀO

    đăng ký

Chữ Hán cùng bài