衛

Chữ Hán 衛 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
VỆ
Âm On:
エイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 衛

  • 護衛ごえいHỘ VỆ

    hộ vệ, bảo vệ

Chữ Hán cùng bài