培

Chữ Hán 培 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BỒI
Âm On:
バイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 培

  • 栽培さいばいTÀI BỒI

    trồng trọt, canh tác

Chữ Hán cùng bài