裂
Chữ Hán 裂 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- LIỆT
- Âm On:
- レツ、さける
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 裂
- 分裂ぶんれつPHÂN LIỆT
phân liệt, chia rẽ
- 布が裂けるぬのがさけるBỐ LIỆT
vải bị rách
- 支離滅裂しりめつれつCHI LY DIỆT LIỆT
rời rạc, lộn xộn, thiếu mạch lạc
phân liệt, chia rẽ
vải bị rách
rời rạc, lộn xộn, thiếu mạch lạc