裂

Từ vựng chứa chữ 裂

  • 分裂ぶんれつPHÂN LIỆT

    phân liệt, chia rẽ

  • 布が裂けるぬのがさけるBỐ LIỆT

    vải bị rách

  • 支離滅裂しりめつれつCHI LY DIỆT LIỆT

    rời rạc, lộn xộn, thiếu mạch lạc

Chữ Hán cùng bài