剖

Chữ Hán 剖 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHẪU
Âm On:
ボウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 剖

  • 解剖かいぼうGIẢI PHẪU

    giải phẫu, mổ xẻ

Chữ Hán cùng bài