隅

Từ vựng chứa chữ 隅

  • 隅すみNGUNG

    góc (phòng, xó xỉnh)

  • 片隅かたすみPHIẾN NGUNG

    một góc (nhỏ)

  • 一隅いちぐうNHẤT NGUNG

    một góc

  • 部屋の隅へやのすみBỘ ỐC NGUNG

    góc phòng

  • 隅っこすみっこNGUNG

    trong góc

Chữ Hán cùng bài