隅
Chữ Hán 隅 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NGUNG
- Âm On:
- グウ、すみ
- Âm Kun:
- すみ
Từ vựng chứa chữ 隅
- 隅すみNGUNG
góc (phòng, xó xỉnh)
- 片隅かたすみPHIẾN NGUNG
một góc (nhỏ)
- 一隅いちぐうNHẤT NGUNG
một góc
- 部屋の隅へやのすみBỘ ỐC NGUNG
góc phòng
- 隅っこすみっこNGUNG
trong góc
góc (phòng, xó xỉnh)
một góc (nhỏ)
một góc
góc phòng
trong góc