粒

Chữ Hán 粒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
LẠP
Âm On:
リュウ
Âm Kun:
つぶ

Từ vựng chứa chữ 粒

  • 粒つぶLẠP

    hạt, hột

  • 〜粒〜つぶLẠP

    ~ hạt

Chữ Hán cùng bài