皿

Từ vựng chứa chữ 皿

  • 皿さらMÃNH

    cái đĩa

  • 灰皿はいざらKHÔI MÃNH

    gạt tàn thuốc

  • 〜皿〜さらMÃNH

    ~ đĩa

  • 大皿おおさらĐẠI MÃNH

    đĩa to

  • 小皿こざらTIỂU MÃNH

    đĩa nhỏ

Chữ Hán cùng bài