Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 1 • Ngày 6
皿
皿
Chữ Hán 皿 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
MÃNH
Âm On:
–
Âm Kun:
さら
Luyện viết chữ 皿
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 6 • Ngày 6
Từ vựng chứa chữ 皿
皿
さら
MÃNH
cái đĩa
灰皿
はいざら
KHÔI MÃNH
gạt tàn thuốc
〜皿
〜さら
MÃNH
~ đĩa
大皿
おおさら
ĐẠI MÃNH
đĩa to
小皿
こざら
TIỂU MÃNH
đĩa nhỏ
Chữ Hán cùng bài
停
整
券
現
両
替
優
座
降
未
末
若
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1