辛

Chữ Hán 辛 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÂN
Âm On:
シン
Âm Kun:
からい

Từ vựng chứa chữ 辛

  • 辛いからいTÂN

    cay

  • 辛口からくちTÂN KHẨU

    vị cay

Chữ Hán cùng bài