層

Chữ Hán 層 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TẦNG
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 層

  • 高層こうそうCAO TẦNG

    tầng cao

  • 低層ていそうĐÊ TẦNG

    tầng thấp

  • 一層いっそうNHẤT TẦNG

    hơn một bậc, thêm nữa

Chữ Hán cùng bài