薄

Từ vựng chứa chữ 薄

  • 薄いうすいBẠC

    loãng, mỏng, (màu) nhạt

  • 薄手うすでBẠC THỦ

    loại mỏng

  • 薄切りうすぎりBẠC THIẾT

    thái mỏng

  • 薄めるうすめるBẠC

    làm loãng, pha nhạt đi

  • 薄弱なはくじゃくなBẠC NHƯỢC

    bạc nhược, yếu ớt

  • 希薄なきはくなHI BẠC

    loãng, mỏng manh

Chữ Hán cùng bài