薄
Chữ Hán 薄 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BẠC
- Âm On:
- ハク
- Âm Kun:
- うす(-い)、うすい、うすめる
Từ vựng chứa chữ 薄
- 薄いうすいBẠC
loãng, mỏng, (màu) nhạt
- 薄手うすでBẠC THỦ
loại mỏng
- 薄切りうすぎりBẠC THIẾT
thái mỏng
- 薄めるうすめるBẠC
làm loãng, pha nhạt đi
- 薄弱なはくじゃくなBẠC NHƯỢC
bạc nhược, yếu ớt
- 希薄なきはくなHI BẠC
loãng, mỏng manh