再
Chữ Hán 再 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TÁI
- Âm On:
- サイ、サ
- Âm Kun:
- ふたたび
Từ vựng chứa chữ 再
- 再生さいせいTÁI SINH
tái sinh tái chế
- 再ダイヤルさいダイヤルTÁI
(nút) gọi lại, quay số lại
- 再入国さいにゅうこくTÁI NHẬP QUỐC
(thẻ, việc) tái nhập cảnh
- 再来週さらいしゅうTÁI LAI CHU
tuần tới nữa
- 再診さいしんTÁI CHẨN
tái khám
- 再来年さらいねんTÁI LAI NIÊN
năm sau nữa
- 再びふたたびTÁI
lại một lần nữa
- 再検査さいけんさTÁI KIỂM TRA
tái kiểm tra
- 再編成さいへんせいTÁI BIÊN THÀNH
tái tổ chức, tổ chức lại