再

Từ vựng chứa chữ 再

  • 再生さいせいTÁI SINH

    tái sinh tái chế

  • 再ダイヤルさいダイヤルTÁI

    (nút) gọi lại, quay số lại

  • 再入国さいにゅうこくTÁI NHẬP QUỐC

    (thẻ, việc) tái nhập cảnh

  • 再来週さらいしゅうTÁI LAI CHU

    tuần tới nữa

  • 再診さいしんTÁI CHẨN

    tái khám

  • 再来年さらいねんTÁI LAI NIÊN

    năm sau nữa

  • 再びふたたびTÁI

    lại một lần nữa

  • 再検査さいけんさTÁI KIỂM TRA

    tái kiểm tra

  • 再編成さいへんせいTÁI BIÊN THÀNH

    tái tổ chức, tổ chức lại

Chữ Hán cùng bài