件

Từ vựng chứa chữ 件

  • 件名けんめいKIỆN DANH

    tiêu đề

  • 事件じけんSỰ KIỆN

    tai nạn, sự cố

  • 用件ようけんDỤNG KIỆN

    việc (cần bàn...)

  • 事柄、伝言、メールことがら、でんごん、メールSỰ BÍNH TRUYỀN NGÔN

    sự việc, lời nhắn, email

  • 交通事故が1件、伝言が3件こうつうじこがいっけん、でんごんがさんけんGIAO THÔNG SỰ CỐ NHẤT KIỆN TRUYỀN NGÔN TAM KIỆN

    1 vụ tai nạn giao thông, 3 lời nhắn

Chữ Hán cùng bài