数

Chữ Hán 数 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
SỐ
Âm On:
スウ
Âm Kun:
かず、かぞ(-える)、かぞえる

Từ vựng chứa chữ 数

  • 数字すうじSỐ TỰ

    chữ số

  • 数学すうがくSỐ HỌC

    toán học

  • 数かずSỐ

    con số, số

  • 数えるかぞえるSỐ

    đếm

  • 点数てんすうĐIỂM SỐ

    điểm số

  • 数を数えるかずをかぞえるSỐ SỔ

    đếm số

Chữ Hán cùng bài